phần phò
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần xôi thịt được chia cho mỗi người sau một nghi lễ, lễ hội ở làng xã thời xưa: "phần phò" là một từ cổ, dùng để chỉ phần lễ vật (thường là xôi và thịt) được chia đều cho các thành viên trong cộng đồng sau khi kết thúc một buổi cúng tế, lễ hội truyền thống tại làng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau lễ tế thần, các cụ cao niên trong làng đều nhận được phần phò của mình.
- Phần phò ngày xưa không chỉ là vật chất mà còn mang ý nghĩa linh thiêng, là lộc của thần linh ban cho dân làng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh miêu tả phong tục, tập quán cổ truyền của Việt Nam và thường xuất hiện trong các văn bản, câu chuyện mang tính lịch sử hoặc dân gian.
Biến thể và từ gần giống
- Lộc thánh (danh từ): Cũng chỉ phần đồ cúng (thường là đồ ăn) được chia sau lễ, mang ý nghĩa phước lành, nhưng không mang sắc thái cổ xưa và đặc trưng cho làng xã như "phần phò".
- Phần chia (danh từ): Từ chung, chỉ phần được chia ra, không mang ý nghĩa tín ngưỡng hay văn hóa cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Phần lễ: Phần đồ cúng được chia sau nghi thức.
- Phần chia lộc: Phần đồ ăn (lộc) được chia sau lễ cúng.
Lưu ý
- "Phần phò" là một từ cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu văn hóa, lịch sử hoặc lời kể của các thế hệ cao tuổi khi nhắc về phong tục làng xã ngày trước.
- Xôi thịt được chia trong việc làng (cũ).